radiotelegram
danh từ
- Điện tín rađiô.
Danh từ
- (điện báo, lịch sử) Một tin nhắn, giống như điện tín, được truyền bằng điện báo không dây.(telegraphy, historical) A message, like a telegram, transmitted by wireless telegraphy.Từ đồng nghĩa:radiogram
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “radiotelegram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish