rail-carriage

Danh từ
  1. Một toa xe lửa
    A railroad car

Chưa có góp ý cho “rail-carriage”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “rail-carriage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish