railroad track
/ˈreɪˌlroʊd træk/Danh từ
- (Mỹ, vận tải đường sắt) Một cặp đường ray thép định hình, được tách ra và đỡ thường trên tà vẹt hoặc tà vẹt bằng gỗ hoặc bê tông, tạo thành đường ray mà các phương tiện đường sắt bánh bích có thể đi qua.(US, rail transport) A pair of formed steel rails, separated and supported usually on wooden or concrete ties or sleepers, forming a track along which flange-wheeled railroad vehicles may travel.Holonym: permanent wayTừ đồng nghĩa: cách vĩnh viễn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “railroad track” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish