raining
/ˈreɪnɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rain.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của mưapresent participle and gerund of rain
Danh từ
- Một cơn mưa rơi.A fall of rain.It was raining heavily.Trời đang mưa rất to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish