rainy

/ˈreɪni/
tính từ
  • Có mưa; có nhiều mưa; hay mưa.
Tính từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    Pouring with rain; wet; showery
    Due to the rainy weather, we decided not to play in the park.
    Do thời tiết mưa nên chúng tôi quyết định không chơi ở công viên.
🎬 Nghe “rainy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish