rains

/ˈreɪn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rain
Danh từ
  1. số nhiều của mưa
    plural of rain
  2. Một mùa mưa; gió mùa
    A rainy season; monsoon
    The rains came early this year.
    Năm nay mưa đến sớm.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị mưa
    third-person singular simple present indicative of rain
🎬 Nghe “rains” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish