raising
/ˈreɪzɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của raise.
danh từ
- Sự đưa lên.
- Sự chăn nuôi; nghề chăn nuôi.
- Sự nổi lên (khỏi nước).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của raisepresent participle and gerund of raise
Danh từ
- Độ cao.Elevation.
- Nuôi dưỡng; trồng trọt; cung cấp chất dinh dưỡng và bảo vệ cho sinh vật từ khi thụ thai đến khi trưởng thành.Nurturing; cultivation; providing sustenance and protection for a living thing from conception to maturity.cattle raisingchăn nuôi gia súc
- Tuyển dụng.Recruitment.
- Thu thập hoặc thu thập, đặc biệt là tiền.Collection or gathering, especially of money.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish