rake off

/ˈreɪkˌɑːf/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "rake off". Phiên âm /ˈreɪkˌɑːf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "rake off" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “rake off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish