ranging
/ˈreɪnʤɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của range.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của phạm vipresent participle and gerund of range
Danh từ
- Hành động của một người phạm vi.The act of one who ranges.
- Một chuyển động qua lại.A back-and-forth movement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ranging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish