rando

/ˈran-(ˌ)dō/
Tính từ
  1. (thông tục) Ngẫu nhiên; tùy ý.
    (colloquial) Random; arbitrary.
  2. Liên quan đến Randonnée hoặc trượt tuyết lên dốc.
    Pertaining to randonnée or uphill skiing.
Danh từ
  1. (thông tục, có tính xúc phạm nhẹ) Một người độc đoán mà không có mối quan hệ xã hội chung.
    (colloquial, mildly derogatory) An arbitrary person with whom one has no shared social connection.
    I accidentally took some rando's luggage from the airport carousel.
    Tôi vô tình lấy hành lý của Rando từ băng chuyền sân bay.
  2. (thông tục) Bất cứ thứ gì được chọn ngẫu nhiên.
    (colloquial) Anything selected at random.
🎬 Nghe “rando” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish