rankle
/ˈræŋkəl/động từ
- Viêm, sưng tấy (vết thương, mụn ghẻ... ).
- Giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm khổ sở.
Động từ
- (ngoại động từ hoặc nội động từ) Gây kích ứng, cay đắng hoặc cay đắng.(transitive or intransitive) To cause irritation, bitterness or acrimony.My colleague's gratuitous criticism still rankles with me.Những lời chỉ trích vô cớ của đồng nghiệp vẫn khiến tôi cảm thấy khó chịu.
- (Nội hàm) Mưng mủ.(intransitive) To fester.a splinter rankles in the fleshmột mảnh vụn đâm vào thịt
Danh từ
- (hiếm) Một vật hoặc tình trạng mưng mủ, cay đắng, về tinh thần, hoặc vết loét hoặc vết loét về thể chất.(rare) A festering, embittering object or condition, either mental, or a physical sore or ulcer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rankle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish