ranks

/ˈræŋk/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rank
Danh từ
  1. số nhiều của cấp bậc
    plural of rank
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị cấp bậc
    third-person singular simple present indicative of rank
🎬 Nghe “ranks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish