ransack

/ˈrænˌsæk/
động từ
  • Lục soát, lục lọi.
  • Cướp phá.
🎬 Nghe “ransack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish