raring

/ˈrerən/
tính từ
  • nôn nóng, quá háo hức.
Tính từ
  1. Háo hức.
    Eager.
    raring to go
    hiếm khi đi
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund hiếm
    present participle and gerund of rare
🎬 Nghe “raring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish