rascal
/ˈræskəl/danh từ
- Kẻ.
- Thằng ranh con, nhãi ranh.
tính từ
- (như) rascally.
Danh từ
- Một người không trung thực; một kẻ lừa đảo, một kẻ vô lại, một kẻ lừa đảo.A dishonest person; a rogue, a scoundrel, a trickster.
- (thường nói nhỏ) Người hoặc sinh vật táo bạo; một kẻ gây rối.(often diminutively) A cheeky person or creature; a troublemaker.That little rascal bit me!Tên khốn đó đã cắn tôi!
- (Papua New Guinea) Là thành viên của một băng nhóm tội phạm.(Papua New Guinea) A member of a criminal gang.
Tính từ
- (cổ) Thấp; thấp kém, một phần hoặc thuộc về đám đông chung.(archaic) Low; lowly, part of or belonging to the common rabble.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rascal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish