rascal

/ˈræskəl/
danh từ
  • Kẻ.
  • Thằng ranh con, nhãi ranh.
tính từ
  • (như) rascally.
Danh từ
  1. Một người không trung thực; một kẻ lừa đảo, một kẻ vô lại, một kẻ lừa đảo.
    A dishonest person; a rogue, a scoundrel, a trickster.
  2. (thường nói nhỏ) Người hoặc sinh vật táo bạo; một kẻ gây rối.
    (often diminutively) A cheeky person or creature; a troublemaker.
    That little rascal bit me!
    Tên khốn đó đã cắn tôi!
  3. (Papua New Guinea) Là thành viên của một băng nhóm tội phạm.
    (Papua New Guinea) A member of a criminal gang.
Tính từ
  1. (cổ) Thấp; thấp kém, một phần hoặc thuộc về đám đông chung.
    (archaic) Low; lowly, part of or belonging to the common rabble.
🎬 Nghe “rascal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish