rarity
/ˈrerəti/danh từ
- sự hiếm có, sự ít có; vật hiếm có, của hiếm
- sự loâng đi (không khí)
Danh từ
- Một thước đo về sự khan hiếm của một đối tượng.A measure of the scarcity of an object.
- (hóa học, chất khí) Độ loãng; đặc tính có mật độ thấp(chemistry, of a gas) Thinness; the property of having low density
- Một vật hiếm.A rare object.
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “rarity”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rarity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish