rarity

/ˈrerəti/
danh từ
  • sự hiếm có, sự ít có; vật hiếm có, của hiếm
  • sự loâng đi (không khí)
Danh từ
  1. Một thước đo về sự khan hiếm của một đối tượng.
    A measure of the scarcity of an object.
  2. (hóa học, chất khí) Độ loãng; đặc tính có mật độ thấp
    (chemistry, of a gas) Thinness; the property of having low density
  3. Một vật hiếm.
    A rare object.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “rarity”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “rarity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish