read aloud

/rɛd əˈlaʊd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "read aloud". Phiên âm /rɛd əˈlaʊd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "read aloud" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “read aloud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish