ready reckoner

Danh từ
  1. (lịch sử) Một cuốn sách hoặc bảng in có chứa các giá trị được tính toán trước, thường là bội số của số tiền đã cho.
    (historical) A printed book or table containing precalculated values, often multiples of given amounts.
  2. Một chương trình máy tính tính toán các giá trị; một máy tính trực tuyến.
    A computer program which calculates values; an online calculator.
🎬 Nghe “ready reckoner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish