ready reckoner
Danh từ
- (lịch sử) Một cuốn sách hoặc bảng in có chứa các giá trị được tính toán trước, thường là bội số của số tiền đã cho.(historical) A printed book or table containing precalculated values, often multiples of given amounts.
- Một chương trình máy tính tính toán các giá trị; một máy tính trực tuyến.A computer program which calculates values; an online calculator.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ready reckoner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish