realised
/ˈriəˌlaɪzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của realise
Động từ
- (Anh) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhận ra(UK) simple past and past participle of realise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “realised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish