realsome
Tính từ
- (hiếm) Đặc trưng bởi sự thật; tương tự hoặc dựa trên thực tế khách quan.(rare) Characterised by realness; similar to or based on objective reality.Từ đồng nghĩa:realistic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “realsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish