realization
/ˌsɛlfˌriːjələˈzeɪʃən/danh từ
- sự thực hiện, sự thực hành.
- Sự thấy rõ, sự hiểu rõ, sự nhận thức rõ.
- Sự bán (tài sản, cổ phần... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “realization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish