reassembled
/ˌriːjəˈsɛmbəl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của reassemble
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của reassemblesimple past and past participle of reassemble
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reassembled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish