recapture
/riˈkæptʃɚ/danh từ
- Sự bắt lại (một tù binh).
- Việc đoạt lại (giải thưởng... ).
- Người bị bắt lại; vật đoạt lại được.
động từ
- Bắt lại (một tù binh).
- Đoạt lại (giải thưởng... ).
Danh từ
- Hành động bắt lại.The act of capturing again.The recapture of the escaped prisoner made the news.Việc bắt lại tù nhân trốn thoát đã gây xôn xao dư luận.Từ đồng nghĩa:recatch
- Cái bị bắt lại; một giải thưởng được lấy lại.That which is captured back; a prize retaken.
- (tài chính) Việc thu thuế hồi tố không thể thu được vào thời điểm đó.(finance) The retroactive collection of taxes that were not collectible at the time.
Động từ
- Để nắm bắt thứ gì đó lần thứ hai hoặc lần tiếp theo, đặc biệt là sau khi bị mất.To capture something for a second or subsequent time, especially after a loss.The warden hoped to recapture the escaped prisoners before they reached the town.Người cai ngục hy vọng có thể bắt lại những tù nhân trốn thoát trước khi họ đến thị trấn.
- (cờ vua) Bắt quân của đối phương ngay sau khi quân đó đã ăn được trên cùng một ô.(chess) To capture an opponent's piece immediately after it has captured on the same square.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recapture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish