recast
/riˈkæst/danh từ
- Sự đúc lại (một khẩu pháo... ); vật đúc lại.
- Sự viết lại (một chương).
- Sự tính lại (một cột số) số tính lại.
- Sự phân lại vai (trong một vở kịch); các vai phân lại.
động từ
- Đúc lại.
- Viết lại.
- Tỉnh lại.
- Phân lại vai.
Động từ
- Để ném hoặc ném lại.To cast or throw again.
- Để khuôn lại.To mould again.The whole bell had to be recast although it had only one tiny, hardly visible crack.Toàn bộ chiếc chuông đã phải đúc lại mặc dù nó chỉ có một vết nứt nhỏ khó nhìn thấy.
- Để tái tạo dưới một hình thức mới.To reproduce in a new form.
- (chuyển tiếp, phim, sân khấu) Phân công (các vai trong một vở kịch hoặc buổi biểu diễn) cho các diễn viên khác nhau.(transitive, film, theater) To assign (roles in a play or performance) to different actors.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình đúc lại.The act or process of recasting.
- (Ngôn ngữ học) Câu nói được dịch sang một dạng ngữ pháp khác.(linguistics) An utterance translated into another grammatical form.Adults may use recasts to suggest corrections to mistakes in children's speech.Người lớn có thể sử dụng các bản viết lại để gợi ý sửa chữa những lỗi sai trong lời nói của trẻ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish