recharge one's batteries

/riˈʧɑrʤ wənz ˈbætəriz/
Động từ
  1. (thân mật, nghĩa bóng) Phục hồi tinh thần và/hoặc thể chất bằng cách nghỉ ngơi hoặc tham gia vào một hoạt động thư giãn.
    (informal, figuratively) To recover mentally and/or physically by taking a break or engaging in a relaxing activity.
🎬 Nghe “recharge one's batteries” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish