reciprocally
/rɪˈsɪprəkəl/phó từ
- lẫn nhau, qua lại, tương hỗ; có đi có lại, cả đôi bên
- <ngôn> diễn tả quan hệ tương hỗ
- <toán> đảo, thuận nghịch
Trạng từ
- Một cách có đi có lại; bằng cách đáp lại (ví dụ như một ân huệ, sự xúc phạm, v.v.).In a reciprocal manner; by way of returning (e.g. a favour, insult, etc).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reciprocally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish