recherché

/rəˌʃɛrˈʃeɪ/
tính từ
  • Cầu kỳ.
Tính từ
  1. Tìm kiếm và lựa chọn cẩn thận; sự lựa chọn; tinh tế.
    Sought out and chosen with care; choice; exquisite.
  2. Kỳ lạ; có chất lượng hiếm có, sang trọng, hấp dẫn, v.v.
    Exotic; of rare quality, elegance, attractiveness, etc.
  3. (bằng cách mở rộng) Quý giá, kiêu căng, bị ảnh hưởng.
    (by extension) Precious, pretentious, affected.
    For quotations using this term, see Citations:recherché.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:recherché.
🎬 Nghe “recherché” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish