recherché
/rəˌʃɛrˈʃeɪ/tính từ
- Cầu kỳ.
Tính từ
- Tìm kiếm và lựa chọn cẩn thận; sự lựa chọn; tinh tế.Sought out and chosen with care; choice; exquisite.
- Kỳ lạ; có chất lượng hiếm có, sang trọng, hấp dẫn, v.v.Exotic; of rare quality, elegance, attractiveness, etc.
- (bằng cách mở rộng) Quý giá, kiêu căng, bị ảnh hưởng.(by extension) Precious, pretentious, affected.For quotations using this term, see Citations:recherché.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:recherché.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recherché” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish