reciprocative

/ri-ˌsi-prə-ˈkā-shən/
Tính từ
  1. (cổ) Đối ứng; trả lại cho nhau.
    (archaic) Reciprocated; giving back to one another.
🎬 Nghe “reciprocative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish