recitation
/ˌrɛsəˈteɪʃən/danh từ
- Sự kể lại, sự kể lể.
- Sự ngâm thơ, sự kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả).
- Sự đọc thuộc lòng (bài học); bài học thuộc lòng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recitation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish