reck

/ˈrek/
động từ
  • ; (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý.
Động từ
  1. (ngoại động từ, nội động từ (thường với hoặc cho), cổ xưa) Để ý đến (ai đó hoặc cái gì đó); chăm sóc; để ý tới, để ý tới, để ý tới.
    (transitive, intransitive (usually with of or for), archaic) To take account of (someone or something); to care for; to consider, to heed, to regard.
  2. (từ cổ, cổ xưa) Muốn (làm điều gì đó); mong muốn, có khuynh hướng, quan tâm đến.
    (catenative, archaic) To want (to do something); to desire to, to be inclined to, to care to.
  3. (nội động từ của, cổ) Biết về, biết về, nhận thức được.
    (intransitive with of, archaic) To know about, to know of, to be aware of.
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Xem xét, xem xét, coi (ai đó hoặc cái gì đó) như.
    (transitive, obsolete) To reckon, to consider, to regard (someone or something) as.
🎬 Nghe “reck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish