reck
/ˈrek/động từ
- ; (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý.
Động từ
- (ngoại động từ, nội động từ (thường với hoặc cho), cổ xưa) Để ý đến (ai đó hoặc cái gì đó); chăm sóc; để ý tới, để ý tới, để ý tới.(transitive, intransitive (usually with of or for), archaic) To take account of (someone or something); to care for; to consider, to heed, to regard.
- (từ cổ, cổ xưa) Muốn (làm điều gì đó); mong muốn, có khuynh hướng, quan tâm đến.(catenative, archaic) To want (to do something); to desire to, to be inclined to, to care to.
- (nội động từ của, cổ) Biết về, biết về, nhận thức được.(intransitive with of, archaic) To know about, to know of, to be aware of.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Xem xét, xem xét, coi (ai đó hoặc cái gì đó) như.(transitive, obsolete) To reckon, to consider, to regard (someone or something) as.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish