reckoner

/ˈrɛkənə(r)/
danh từ
  • Người tính.
  • Ready-reckoner.
Danh từ
  1. Một người tính toán.
    One who reckons.
  2. (từ cổ) Kế toán viên; người tính toán hoặc tính toán.
    (archaic) An accountant; one who computes or calculates.
  3. Một người điều phối.
    An ordinator.
🎬 Nghe “reckoner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish