reckoner
/ˈrɛkənə(r)/danh từ
- Người tính.
- Ready-reckoner.
Danh từ
- Một người tính toán.One who reckons.
- (từ cổ) Kế toán viên; người tính toán hoặc tính toán.(archaic) An accountant; one who computes or calculates.
- Một người điều phối.An ordinator.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reckoner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish