reckoning

/ˈrɛkən/
động từ
  • hiện tại phân từ của reckon
danh từ
  • Sự tính, sự đếm, sự tính toán.
  • Giấy tính tiền (khách sạn, nhà trọ... ).
  • Sự thanh toán ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Sự tính đến, sự kể đến, sự xét đến, sự đếm xỉa đến.
  • Điểm đoán định (vị trí của tàu) ((cũng) dead reckoning).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tính toán
    present participle and gerund of reckon
Danh từ
  1. Hành động tính toán hoặc đánh giá một cái gì đó.
    The action of calculating or estimating something.
    By that reckoning, it would take six weeks to go five miles.
    Theo tính toán đó, sẽ phải mất sáu tuần để đi được năm dặm.
    Từ đồng nghĩa:calculationcomputation
  2. Một ý kiến hoặc phán xét.
    An opinion or judgement.
    day of reckoning
    ngày tính toán
    Từ đồng nghĩa:calculationcomputation
  3. Tổng hợp hoặc đánh giá.
    A summing up or appraisal.
    Từ đồng nghĩa:calculationcomputation
  4. Việc giải quyết các tài khoản, như giữa các bên.
    The settlement of accounts, as between parties.
    Từ đồng nghĩa:calculationcomputation
🎬 Nghe “reckoning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish