recompensation
Danh từ
- (đôi khi bị cấm) Đồng nghĩa của bồi thường.(sometimes proscribed) Synonym of compensation.Từ đồng nghĩa:compensation
- (Luật Scotland, lỗi thời) Lời biện hộ trong các trường hợp đòi nợ, theo đó nguyên đơn phản bác yêu cầu bồi thường của bị đơn như một lý do để xóa khoản nợ bị cáo buộc.(Scotland law, obsolete) A plea in cases of debt collection whereby a plaintiff counters a defendant's claim of compensation as a reason for absolving the alleged debt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recompensation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish