reconstructed

/ˌriːkənˈstrʌkt/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tái tạo
    simple past and past participle of reconstruct
Tính từ
  1. (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) Được xây dựng lại hoặc làm mới.
    (literal or figurative) Constructed again or anew.
🎬 Nghe “reconstructed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish