recontouring
/ri/Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của recontourpresent participle and gerund of recontour
Danh từ
- Quá trình thay đổi một đường viền.The process of changing a contour.Near-synonym: reshapingGần đồng nghĩa: định hình lạiTừ đồng nghĩa:reshaping
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recontouring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish