record player
/ˈrɛkərd pleɪər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "record player". Phiên âm /ˈrɛkərd pleɪər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "record player" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “record player” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish