recuperate

/rɪˈkuːpəˌreɪt/
động từ
  • Hồi phục (sức khoẻ).
  • Lấy lại (số tiền đã mất... ).
  • Thu hồi (nhiệt... ).
Động từ
  1. (nội động) Hồi phục, đặc biệt là sau khi bị bệnh; khỏi bệnh hoặc kiệt sức (hoặc đôi khi do mất mát tài chính, v.v.).
    (intransitive) To recover, especially from an illness; to get better from an illness or from exhaustion (or sometimes from a financial loss, etc).
  2. (ngoại động) Khôi phục (ai đó hoặc cái gì đó) sức khỏe, sức mạnh hoặc tiền tệ; để hồi sinh hoặc phục hồi.
    (transitive) To restore (someone or something) to health, strength, or currency; to revive or rehabilitate.
  3. (thông tục) Phục hồi; để lấy lại.
    (transitive) To recover; to regain.
  4. (xã hội học) Đồng ý (một ý tưởng có vấn đề hoặc đáng ngờ) để nó trở thành một phần của một diễn ngôn được chấp nhận; để đòi lại.
    (sociology) To co-opt (a problematic or suspect idea) so that it becomes part of an accepted discourse; to reclaim.
🎬 Nghe “recuperate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish