recurrence
/rɪˈkɚrəns/danh từ
- Sự trở lại (một vấn đề... ).
- Sự trở lại trong trí nhớ.
- Sự tái diễn, sự diễn lại.
- Sự phát sinh lại.
- Phép truy toán.
Danh từ
- Trở lại hoặc đảo ngược về một trạng thái nhất định.Return or reversion to a certain state.
- Trường hợp tái diễn; sự xuất hiện thường xuyên.The instance of recurring; frequent occurrence.
- Sự quay trở lại của các triệu chứng như là một phần của quá trình tiến triển tự nhiên của bệnh.A return of symptoms as part of the natural progress of a disease.Near-synonym: relapseGần đồng nghĩa: tái phátTừ đồng nghĩa:relapse
- Truy đòi.Recourse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recurrence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish