recurrent

/rɪˈkɚrənt/
tính từ
  • Trở lại luôn, thường tái diễn, có định kỳ.
  • Hồi quy.
Tính từ
  1. Định kỳ; xảy ra hết lần này đến lần khác.
    Recurring; happening time after time.
    The patient complained of recurrent chest pain.
    Bệnh nhân than phiền đau ngực tái phát.
  2. (toán học, các quá trình ngẫu nhiên, của một trạng thái) Không nhất thời.
    (mathematics, stochastic processes, of a state) Non-transient.
    Từ đồng nghĩa:persistent
  3. (thực vật học, giải phẫu) Chạy ngược về nguồn gốc.
    (botany, anatomy) Running back toward its origin.
    a recurrent nerve or artery
    một dây thần kinh hoặc động mạch tái phát
  4. (côn trùng học) Quay ngược về phía căn cứ.
    (entomology) Turned back toward the base.
🎬 Nghe “recurrent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish