recurrent
/rɪˈkɚrənt/tính từ
- Trở lại luôn, thường tái diễn, có định kỳ.
- Hồi quy.
Tính từ
- Định kỳ; xảy ra hết lần này đến lần khác.Recurring; happening time after time.The patient complained of recurrent chest pain.Bệnh nhân than phiền đau ngực tái phát.
- (toán học, các quá trình ngẫu nhiên, của một trạng thái) Không nhất thời.(mathematics, stochastic processes, of a state) Non-transient.Từ đồng nghĩa:persistent
- (thực vật học, giải phẫu) Chạy ngược về nguồn gốc.(botany, anatomy) Running back toward its origin.a recurrent nerve or arterymột dây thần kinh hoặc động mạch tái phát
- (côn trùng học) Quay ngược về phía căn cứ.(entomology) Turned back toward the base.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recurrent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish