recuperation
/rɪˈkuːpəˌreɪt/danh từ
- Sự hồi phục (sức khoẻ).
- Sự lấy lại.
- Sự thu hồi.
Danh từ
- Phục hồi sức khỏe dần dần.Gradual restoration to health.
- Ví dụ về việc lấy lại một cái gì đó.Instance of getting something back.
- (chính trị, xã hội học) Quá trình trong đó các ý tưởng cấp tiến hoặc lật đổ được xã hội chính thống đồng tình.(politics, sociology) Process by which radical or subversive ideas are co-opted by mainstream society.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recuperation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish