recumbent
/rɪˈkʌmbənt/tính từ
- Nằm.
- Tựa ngả người (vào cái gì).
Tính từ
- Nằm xuống.Lying down.
- Không hoạt động; nhàn rỗi.Inactive; idle.
Danh từ
- Xe đạp hoặc xe ba bánh đặt người lái ở tư thế ngả lưng.A bicycle or tricycle that places the rider in a reclined posture.Từ đồng nghĩa:recumbent bicycle
- (khảo cổ học) Một tảng đá nguyên khối hình chữ nhật lớn nằm nghiêng, hai bên thường có hai tảng đá lớn thẳng đứng, hai bên; được tìm thấy trong các vòng tròn đá nằm nghiêng ở Aberdeenshire, Scotland, và các quận Cork và Kerry ở phía tây nam Ireland.(archaeology) A large rectangular monolith lying on its side, typically flanked by two large upright stones, the flankers; found in recumbent stone circles of Aberdeenshire, Scotland, and the counties of Cork and Kerry in south-west of Ireland.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recumbent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish