recumbent

/rɪˈkʌmbənt/
tính từ
  • Nằm.
  • Tựa ngả người (vào cái gì).
Tính từ
  1. Nằm xuống.
    Lying down.
    Từ đồng nghĩa:lying downrecumbent
  2. Không hoạt động; nhàn rỗi.
    Inactive; idle.
    Từ đồng nghĩa:lying downrecumbent
Danh từ
  1. Xe đạp hoặc xe ba bánh đặt người lái ở tư thế ngả lưng.
    A bicycle or tricycle that places the rider in a reclined posture.
    Từ đồng nghĩa:recumbent bicycle
  2. (khảo cổ học) Một tảng đá nguyên khối hình chữ nhật lớn nằm nghiêng, hai bên thường có hai tảng đá lớn thẳng đứng, hai bên; được tìm thấy trong các vòng tròn đá nằm nghiêng ở Aberdeenshire, Scotland, và các quận Cork và Kerry ở phía tây nam Ireland.
    (archaeology) A large rectangular monolith lying on its side, typically flanked by two large upright stones, the flankers; found in recumbent stone circles of Aberdeenshire, Scotland, and the counties of Cork and Kerry in south-west of Ireland.
🎬 Nghe “recumbent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish