recycle

/riˈsaɪkəl/
động từ
  • Tái sinh (vật liệu đã dùng để dùng lại).
  • Phục hồi, tái chế (sản phẩm tự nhiên).
Động từ
  1. (ngoại động) Phá vỡ và tái sử dụng các vật liệu thành phần.
    (transitive) To break down and reuse component materials.
    Both paper and plastic can be recycled.
    Cả giấy và nhựa đều có thể được tái chế.
  2. (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Tái sử dụng toàn bộ.
    (transitive, figurative) To reuse as a whole.
  3. (transitive, intransitive) Thu thập hoặc bỏ vào thùng rác để tái chế.
    (transitive, intransitive) To collect or place in a bin for recycling.
    Most cans, bottles, and jars need to be rinsed, so recycle while you are doing dishes.
    Hầu hết các lon, chai và lọ cần phải được rửa sạch, vì vậy hãy tái chế khi bạn rửa bát.
  4. (nội động từ, ergative) Được tái chế.
    (intransitive, ergative) To be recycled.
    Sulfur recycles in the sulfur cycle.
    Lưu huỳnh tái chế trong chu trình lưu huỳnh.
Danh từ
  1. Một hành động tái chế.
    An act of recycling.
🎬 Nghe “recycle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish