rectory
/ˈrɛktəri/danh từ
- Nhà của hiệu trưởng.
- Nhà xứ.
- Nhà của mục sư.
- Của cải thu nhập của mục sư.
Danh từ
- Bất kỳ nơi cư trú nhất định nào dành cho các thành viên giáo sĩ.Any of certain residences for clergy members.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rectory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish