rectilinearity

/ˌrek-tə-ˈli-nē-ər/
danh từ
  • (toán học) tính thẳng
🎬 Nghe “rectilinearity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish