recycled
/riˈsaɪkəl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của recycle
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tái chếsimple past and past participle of recycle
Tính từ
- Điều đó đã trải qua một quá trình tái chế.That has been through a recycling process.This cardboard is made from recycled paper.Các tông này được làm từ giấy tái chế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recycled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish