reek

/ˈriːk/
danh từ
  • Mùi mốc; mùi nồng nặc, mùi thối.
  • Không khí hôi thối.
  • (Ê-cốt) khói.
  • Tiền.
động từ
  • Toả khói, bốc khói; bốc hơi lên.
  • Sặc mùi, nồng nặc, có mùi hôi thối.
Danh từ
  1. Một mùi khó chịu mạnh mẽ.
    A strong unpleasant smell.
  2. (Scotland) Hơi; hơi nước; khói; khói.
    (Scotland) Vapour; steam; smoke; fume.
    1768, Alexander Ross (poet), "Helenore; or, the fortunate Shepherdess": a Poem in the Broad Scoth Dialect Now, by this time, the sun begins to leam, And lit the hill-heads with his morning beam; And birds, and beasts, and folk to be a-steer, And clouds o’ reek frae lum heads to appear.
    1768, Alexander Ross (nhà thơ), "Helenore; hay, Người chăn cừu may mắn": một bài thơ trong phương ngữ Broad Scoth Bây giờ, vào lúc này, mặt trời bắt đầu chiếu sáng, Và chiếu sáng những đỉnh đồi bằng tia sáng ban mai; Và các loài chim, thú vật, và con người làm người chăn dắt, Và những đám mây mùi hôi thối xuất hiện.
  3. Một đống, một đống (như tuyết, cỏ khô, v.v.).
    A pile, a heap (as of snow, hay, etc).
  4. (Ireland) Một ngọn đồi; một ngọn núi.
    (Ireland) A hill; a mountain.
Động từ
  1. (nội động từ) Có hoặc tỏa ra mùi nồng nặc, khó chịu.
    (intransitive) To have or give off a strong, unpleasant smell.
    You reek of perfume.
    Bạn có mùi nước hoa.
    Từ đồng nghĩa:funkhonkhumniffpong
  2. (nội động từ, nghĩa bóng) Rõ ràng là có liên quan đến điều gì đó khó chịu.
    (intransitive, figuratively) To be evidently associated with something unpleasant.
    The boss appointing his nephew as a director reeks of nepotism.
    Ông chủ bổ nhiệm cháu trai mình làm giám đốc đầy mùi gia đình trị.
    Từ đồng nghĩa:smack
  3. (cổ, nội động từ) Được phát ra hoặc thở ra, tỏa ra, như hơi nước hoặc nước hoa.
    (archaic, intransitive) To be emitted or exhaled, emanate, as of vapour or perfume.
    Từ đồng nghĩa:funkhonkhumniffpong
  4. (cổ, nội động từ) Phát ra khói hoặc hơi; để hấp.
    (archaic, intransitive) To emit smoke or vapour; to steam.
    Từ đồng nghĩa:funkhonkhumniffpong
🎬 Nghe “reek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish