reedy

/ˈriːdi/
tính từ
  • Đầy lau sậy.
  • Làm bằng lau sậy.
  • Mảnh khảnh, gầy (như lau sậy).
  • The thé (như tiếng sáo bằng ống sậy).
Tính từ
  1. Đầy, hoặc có viền bằng lau sậy.
    Full of, or edged with, reeds.
  2. (về âm thanh hoặc giọng nói) Âm thanh cao và mỏng.
    (of a sound or voice) High and thin in tone.
  3. (của một người hoặc một bộ phận cơ thể) Mảnh khảnh, thon thả
    (of a person or a body part) Thin, slender
  4. (luyện kim) Hàn không hoàn hảo thành khối thanh.
    (metallurgy) Imperfectly welded together in masses of rods.
    reedy iron
    sắt sậy
🎬 Nghe “reedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish