reedy
/ˈriːdi/tính từ
- Đầy lau sậy.
- Làm bằng lau sậy.
- Mảnh khảnh, gầy (như lau sậy).
- The thé (như tiếng sáo bằng ống sậy).
Tính từ
- Đầy, hoặc có viền bằng lau sậy.Full of, or edged with, reeds.
- (về âm thanh hoặc giọng nói) Âm thanh cao và mỏng.(of a sound or voice) High and thin in tone.
- (của một người hoặc một bộ phận cơ thể) Mảnh khảnh, thon thả(of a person or a body part) Thin, slender
- (luyện kim) Hàn không hoàn hảo thành khối thanh.(metallurgy) Imperfectly welded together in masses of rods.reedy ironsắt sậy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish