reeducation camp

/ˈriˌɛʤəˌkeɪʃən kæmp/
Danh từ
  1. (ngôn ngữ) Trại hoặc nhà tù nơi những người bất đồng chính kiến ​​về tư tưởng phải trải qua quá trình cải tạo hoặc truyền bá.
    (euphemistic) A camp or prison where ideological dissidents undergo reeducation or indoctrination.
  2. (ngày) Trại nơi mọi người được phục hồi sức khỏe, đặc biệt là sau chấn thương.
    (dated) A camp where people are rehabilitated to health, especially after injury.
🎬 Nghe “reeducation camp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish