regnum

/ˈreg-nəm/
Danh từ
  1. (sinh học, phân loại học) Một thứ hạng trong phân loại sinh vật, dưới dominium và trên divisio.
    (biology, taxonomy) A rank in the classification of organisms, below dominium and above divisio.
    Từ đồng nghĩa:kingdom
  2. Một huy hiệu của hoàng gia, đặc biệt là hình thức vương miện đầu tiên của giáo hoàng.
    A badge of royalty, especially the early form of the pope's tiara.
🎬 Nghe “regnum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish