relegate
/ˈrɛləˌgeɪt/động từ
- Loại bỏ, bỏ xó, bỏ riêng ra.
- Giao cho (ai để quyết định hoặc thi hành... ).
- Chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào... ) để tìm hiểu thêm.
- Đổi (viên chức) đi xa; đày ải.
- Hạ tầng.
Động từ
- Lưu đày, trục xuất, loại bỏ hoặc gửi đi.Exile, banish, remove, or send away.
- (chuyển tiếp, sử dụng rộng rãi) Ủy thác hoặc chuyển nhượng.(transitive, in extended use) Consign or assign.
- (chuyển tiếp) Tham khảo hoặc gửi.(transitive) Refer or submit.
Danh từ
- (lịch sử, lỗi thời) Một người đã bị trục xuất khỏi Rome trong một thời gian nhất định, nhưng không bị mất quyền công dân.(history, obsolete) A person who has been banished from proximity to Rome for a set time, but without losing his civil rights.
Tính từ
- (cổ) Xuống hạng; bị lưu đày.(archaic) Relegated; exiled.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “relegate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish