relegate

/ˈrɛləˌgeɪt/
động từ
  • Loại bỏ, bỏ xó, bỏ riêng ra.
  • Giao cho (ai để quyết định hoặc thi hành... ).
  • Chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào... ) để tìm hiểu thêm.
  • Đổi (viên chức) đi xa; đày ải.
  • Hạ tầng.
Động từ
  1. Lưu đày, trục xuất, loại bỏ hoặc gửi đi.
    Exile, banish, remove, or send away.
  2. (chuyển tiếp, sử dụng rộng rãi) Ủy thác hoặc chuyển nhượng.
    (transitive, in extended use) Consign or assign.
  3. (chuyển tiếp) Tham khảo hoặc gửi.
    (transitive) Refer or submit.
Danh từ
  1. (lịch sử, lỗi thời) Một người đã bị trục xuất khỏi Rome trong một thời gian nhất định, nhưng không bị mất quyền công dân.
    (history, obsolete) A person who has been banished from proximity to Rome for a set time, but without losing his civil rights.
Tính từ
  1. (cổ) Xuống hạng; bị lưu đày.
    (archaic) Relegated; exiled.
🎬 Nghe “relegate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish